Trang chủHRE • ASX
add
Heavy Rare Earths Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,050 $
Mức chênh lệch một ngày
0,050 $ - 0,053 $
Phạm vi một năm
0,019 $ - 0,067 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,40 Tr AUD
Số lượng trung bình
431,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,87 N | -71,25% |
Chi phí hoạt động | 1,27 Tr | 228,90% |
Thu nhập ròng | -1,21 Tr | -441,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,70 N | -1.783,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,94 Tr | 102,11% |
Tổng tài sản | 1,99 Tr | 94,86% |
Tổng nợ | 148,33 N | -48,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 208,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -154,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -166,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,21 Tr | -441,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -420,29 N | -143,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,48 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 334,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -423,44 N | -145,08% |
Dòng tiền tự do | -718,84 N | -399,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web