Trang chủHRI • NYSE
add
Herc Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
121,14 $
Mức chênh lệch một ngày
117,12 $ - 122,05 $
Phạm vi một năm
96,19 $ - 188,35 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,98 T USD
Số lượng trung bình
686,88 N
Tỷ số P/E
3.808,48
Tỷ lệ cổ tức
2,31%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,21 T | 27,13% |
Chi phí hoạt động | 229,00 Tr | 47,74% |
Thu nhập ròng | 24,00 Tr | 152,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,99 | 141,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,07 | -42,18% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 250,00 Tr | -1,57% |
Thuế suất hiệu dụng | -41,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,00 Tr | -37,35% |
Tổng tài sản | 13,78 T | 74,89% |
Tổng nợ | 11,83 T | 82,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,00 Tr | 152,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 315,00 Tr | -4,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -150,00 Tr | 44,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -175,00 Tr | -44,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,00 Tr | 84,75% |
Dòng tiền tự do | 134,00 Tr | 385,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Nhân viên
9.600