Trang chủHRK • CNSX
add
Highrock Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,045 $
Mức chênh lệch một ngày
0,055 $ - 0,055 $
Phạm vi một năm
0,015 $ - 0,075 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,29 Tr CAD
Số lượng trung bình
8,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 27,03 N | -74,63% |
Thu nhập ròng | -472,35 N | -305,13% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -26,93 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,84 N | -57,21% |
Tổng tài sản | 395,74 N | -41,22% |
Tổng nợ | 502,75 N | 80,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -107,01 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -472,35 N | -305,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,76 N | -132,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,76 N | 82,60% |
Dòng tiền tự do | -167,72 N | -245,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web