Trang chủHRKET • IST
add
Hareket Proje Tasimacilg v Yk Mhndslg AS
Giá đóng cửa hôm trước
70,15 ₺
Mức chênh lệch một ngày
70,00 ₺ - 73,00 ₺
Phạm vi một năm
52,20 ₺ - 93,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
8,39 T TRY
Số lượng trung bình
938,55 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,49 T | -3,91% |
Chi phí hoạt động | 238,46 Tr | 31,33% |
Thu nhập ròng | 111,74 Tr | 29,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,51 | 34,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 348,55 Tr | 65,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 68,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 413,97 Tr | -67,76% |
Tổng tài sản | 16,90 T | 39,94% |
Tổng nợ | 8,73 T | 57,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 111,74 Tr | 29,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | 448,89 Tr | 23,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,26 T | -525,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 927,54 Tr | 653,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 55,46 Tr | 2,21% |
Dòng tiền tự do | -1,69 T | -2.772,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1957
Trang web
Nhân viên
727