Trang chủHRKET • IST
add
Hareket Proje Tasimacilg v Yk Mhndslg AS
Giá đóng cửa hôm trước
60,15 ₺
Mức chênh lệch một ngày
60,60 ₺ - 61,70 ₺
Phạm vi một năm
56,00 ₺ - 93,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
7,03 T TRY
Số lượng trung bình
894,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,10 T | 84,86% |
Chi phí hoạt động | 338,96 Tr | 25,20% |
Thu nhập ròng | -1,73 T | -197,70% |
Biên lợi nhuận ròng | -82,33 | -61,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 593,47 Tr | -8,36% |
Thuế suất hiệu dụng | -12,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 693,23 Tr | -52,74% |
Tổng tài sản | 17,29 T | 11,12% |
Tổng nợ | 10,62 T | 48,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 115,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,73 T | -197,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -58,70 Tr | 74,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -91,49 Tr | -116,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 739,92 Tr | 370,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 282,83 Tr | 1.086,74% |
Dòng tiền tự do | -114,78 Tr | 15,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1957
Trang web
Nhân viên
755