Trang chủHRMY • NASDAQ
add
Harmony Biosciences Holdings Inc
37,42 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
37,42 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 16:03:40 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
37,64 $
Mức chênh lệch một ngày
37,02 $ - 37,68 $
Phạm vi một năm
25,52 $ - 40,93 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,16 T USD
Số lượng trung bình
734,89 N
Tỷ số P/E
11,78
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 239,46 Tr | 28,71% |
Chi phí hoạt động | 114,32 Tr | 40,18% |
Thu nhập ròng | 50,86 Tr | 10,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,24 | -14,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,08 | 4,85% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 71,46 Tr | 5,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 672,58 Tr | 63,85% |
Tổng tài sản | 1,21 T | 30,18% |
Tổng nợ | 373,10 Tr | 12,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 835,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 50,86 Tr | 10,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 108,73 Tr | 54,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,79 Tr | -742,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,00 Tr | -154,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 100,95 Tr | 44,07% |
Dòng tiền tự do | 57,45 Tr | -15,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
268