Trang chủHRTX • NASDAQ
add
Heron Therapeutics Inc
1,19 $
Sau giờ giao dịch:(2,41%)-0,029
1,16 $
Đóng cửa: 27 thg 2, 17:31:32 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,20 $
Mức chênh lệch một ngày
1,14 $ - 1,21 $
Phạm vi một năm
1,00 $ - 2,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
220,03 Tr USD
Số lượng trung bình
1,42 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,59 Tr | -0,47% |
Chi phí hoạt động | 38,11 Tr | 64,27% |
Thu nhập ròng | -2,95 Tr | -180,64% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,28 | -181,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,02 | -200,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 575,00 N | -87,90% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,63 Tr | -21,34% |
Tổng tài sản | 255,88 Tr | 9,75% |
Tổng nợ | 241,54 Tr | -9,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 188,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 17,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,95 Tr | -180,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,18 Tr | 22,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,46 Tr | -147,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 219,00 N | -48,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,42 Tr | -23.740,98% |
Dòng tiền tự do | -20,06 Tr | -32,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
128