Trang chủHRTX • NASDAQ
add
Heron Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,49 $
Mức chênh lệch một ngày
1,45 $ - 1,51 $
Phạm vi một năm
1,00 $ - 2,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
274,13 Tr USD
Số lượng trung bình
2,07 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 38,21 Tr | 16,47% |
Chi phí hoạt động | 26,92 Tr | 15,32% |
Thu nhập ròng | -17,50 Tr | -260,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -45,78 | -209,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,04 | -20,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,48 Tr | 10,29% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 55,49 Tr | -21,73% |
Tổng tài sản | 248,95 Tr | 12,76% |
Tổng nợ | 234,06 Tr | -10,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 183,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 37,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -17,50 Tr | -260,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,33 Tr | -60,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,86 Tr | 198,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,36 Tr | 95.350,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 26,55 Tr | 261,01% |
Dòng tiền tự do | 2,74 Tr | -35,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
122