Trang chủHRZ • ASX
add
Horizon Minerals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,22 $
Mức chênh lệch một ngày
1,19 $ - 1,22 $
Phạm vi một năm
0,62 $ - 1,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
249,63 Tr AUD
Số lượng trung bình
648,05 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,11 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 4,91 Tr | 1.228,92% |
Thu nhập ròng | -9,76 Tr | -301,10% |
Biên lợi nhuận ròng | -53,87 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 659,45 N | 0,61% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,76 Tr | 263,61% |
Tổng tài sản | 195,01 Tr | 230,91% |
Tổng nợ | 110,94 Tr | 776,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 84,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 197,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,76 Tr | -301,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,37 Tr | -247,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,87 Tr | -444,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,00 Tr | 5.337,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,76 Tr | 548,59% |
Dòng tiền tự do | 1,36 Tr | 492,32% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
1