Trang chủHSDT • NASDAQ
add
Solana Co
4,15 $
Sau giờ giao dịch:(2,13%)+0,088
4,24 $
Đóng cửa: 28 thg 11, 17:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,01 $
Mức chênh lệch một ngày
3,91 $ - 4,24 $
Phạm vi một năm
2,84 $ - 1.200,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
171,40 Tr USD
Số lượng trung bình
1,04 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 697,00 N | 1.266,67% |
Chi phí hoạt động | 5,50 Tr | 39,91% |
Thu nhập ròng | -352,77 Tr | -9.470,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -50,61 N | -600,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,68 Tr | -15,52% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 124,05 Tr | 3.477,02% |
Tổng tài sản | 475,92 Tr | 8.421,40% |
Tổng nợ | 628,31 Tr | 35.079,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -152,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -352,77 Tr | -9.470,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,04 Tr | -45,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -267,38 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 389,40 Tr | 261.441,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 117,97 Tr | 4.141,56% |
Dòng tiền tự do | -122,88 Tr | -8.189,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
21