Trang chủHSHZY • OTCMKTS
add
Hoshizaki ADR
Giá đóng cửa hôm trước
8,73 $
Phạm vi một năm
7,60 $ - 11,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
34,95 Tr USD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 120,46 T | 5,46% |
Chi phí hoạt động | 36,40 T | 18,30% |
Thu nhập ròng | 4,48 T | -31,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,72 | -35,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,27 T | -18,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 177,09 T | -25,92% |
Tổng tài sản | 575,65 T | 5,83% |
Tổng nợ | 161,73 T | 0,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 413,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 141,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,48 T | -31,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 2, 1947
Trang web
Nhân viên
17.041