Trang chủHSN • ASX
add
Hansen Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,03 $
Mức chênh lệch một ngày
5,02 $ - 5,09 $
Phạm vi một năm
4,30 $ - 6,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,03 T AUD
Số lượng trung bình
507,77 N
Tỷ số P/E
14,53
Tỷ lệ cổ tức
1,98%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 95,66 Tr | 7,28% |
Chi phí hoạt động | 17,99 Tr | -9,87% |
Thu nhập ròng | 11,02 Tr | 31.381,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,52 | 28.700,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,19 Tr | -0,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 56,02 Tr | 75,09% |
Tổng tài sản | 657,90 Tr | 15,55% |
Tổng nợ | 275,35 Tr | 21,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 382,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 203,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,02 Tr | 31.381,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,82 Tr | 417,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -36,02 Tr | -473,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,62 Tr | 335,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,92 Tr | 155,85% |
Dòng tiền tự do | 18,37 Tr | 64,35% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
1.625