Trang chủHSP • LON
add
Hargreaves Services plc
Giá đóng cửa hôm trước
776,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
766,00 GBX - 794,00 GBX
Phạm vi một năm
479,50 GBX - 830,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
254,54 Tr GBP
Số lượng trung bình
50,48 N
Tỷ số P/E
11,88
Tỷ lệ cổ tức
4,94%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 91,53 Tr | 46,05% |
Chi phí hoạt động | 8,35 Tr | -9,26% |
Thu nhập ròng | 5,52 Tr | 176,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,03 | 89,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,91 Tr | 57,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,28 Tr | 136,78% |
Tổng tài sản | 338,60 Tr | 9,69% |
Tổng nợ | 137,20 Tr | 14,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 201,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,52 Tr | 176,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,57 Tr | 521,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,64 Tr | 74,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,31 Tr | -5,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,99 Tr | 300,89% |
Dòng tiền tự do | 8,78 Tr | 61,52% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
1.405