Trang chủHTG • ASX
add
Harvest Technology Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,013 $
Mức chênh lệch một ngày
0,013 $ - 0,014 $
Phạm vi một năm
0,0090 $ - 0,027 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,62 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,07 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,00 Tr | -33,88% |
Chi phí hoạt động | 1,69 Tr | -21,16% |
Thu nhập ròng | -1,93 Tr | -14,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -192,89 | -72,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -713,71 N | 2,00% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,28 Tr | 89,09% |
Tổng tài sản | 2,57 Tr | -0,06% |
Tổng nợ | 15,01 Tr | 45,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -12,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,08 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -72,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 72,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,93 Tr | -14,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -402,35 N | 68,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -253,74 N | -9.024,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 685,81 N | -50,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 29,72 N | -74,49% |
Dòng tiền tự do | -744,86 N | -14,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
42