Trang chủHTGC • NYSE
add
Hercules Capital Inc
14,04 $
Sau giờ giao dịch:(1,28%)+0,18
14,22 $
Đóng cửa: 12 thg 3, 19:52:46 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
14,36 $
Mức chênh lệch một ngày
14,00 $ - 14,27 $
Phạm vi một năm
13,77 $ - 19,67 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,58 T USD
Số lượng trung bình
3,79 Tr
Tỷ số P/E
7,57
Tỷ lệ cổ tức
13,39%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 137,43 Tr | 12,85% |
Chi phí hoạt động | 22,24 Tr | 19,74% |
Thu nhập ròng | 90,83 Tr | 47,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 66,09 | 31,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,48 | -2,04% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 115,28 Tr | 11,59% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 56,99 Tr | -49,62% |
Tổng tài sản | 4,58 T | 19,64% |
Tổng nợ | 2,37 T | 28,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 181,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 90,83 Tr | 47,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -55,61 Tr | -90,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -33,00 N | -560,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 64,60 Tr | -36,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,96 Tr | -87,62% |
Dòng tiền tự do | 90,91 Tr | 41,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
100