Trang chủHUBC • NASDAQ
add
Hub Cyber Security Ltd
0,30 $
Sau giờ giao dịch:(2,28%)+0,0069
0,31 $
Đóng cửa: 15 thg 1, 19:42:07 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,35 $
Mức chênh lệch một ngày
0,29 $ - 0,35 $
Phạm vi một năm
0,29 $ - 14,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,91 Tr USD
Số lượng trung bình
3,95 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,56 Tr | -3,79% |
Chi phí hoạt động | 10,96 Tr | 32,65% |
Thu nhập ròng | -20,89 Tr | -54,22% |
Biên lợi nhuận ròng | -276,47 | -60,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,13 Tr | -31,35% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 917,00 N | -21,56% |
Tổng tài sản | 73,28 Tr | 155,92% |
Tổng nợ | 131,46 Tr | 49,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -58,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -32,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 344,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -20,89 Tr | -54,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
322