Trang chủHUBLINE • KLSE
add
HubLine
Giá đóng cửa hôm trước
0,050 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,040 RM - 0,050 RM
Phạm vi một năm
0,025 RM - 0,055 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
193,05 Tr MYR
Số lượng trung bình
2,62 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 47,20 Tr | 7,20% |
Chi phí hoạt động | 4,14 Tr | -24,53% |
Thu nhập ròng | -667,00 N | 64,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,41 | 67,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,04 Tr | 88,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 88,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,52 Tr | 22,69% |
Tổng tài sản | 377,03 Tr | 2,85% |
Tổng nợ | 205,97 Tr | 17,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 171,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,29 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -667,00 N | 64,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 24,67 Tr | 83,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,08 Tr | 75,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,59 Tr | -219,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,77 Tr | 540,83% |
Dòng tiền tự do | 10,39 Tr | 162,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
220