Trang chủHUD • LON
add
Huddled Group PLC
Giá đóng cửa hôm trước
1,95 GBX
Phạm vi một năm
1,50 GBX - 4,20 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
7,64 Tr GBP
Số lượng trung bình
584,32 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,74 Tr | 80,56% |
Chi phí hoạt động | 975,00 N | 31,76% |
Thu nhập ròng | -975,50 N | -11,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,57 | 38,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -759,00 N | -18,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 552,00 N | -83,17% |
Tổng tài sản | 6,82 Tr | -30,33% |
Tổng nợ | 2,32 Tr | 104,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 344,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -32,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -42,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -975,50 N | -11,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -693,50 N | 28,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -157,50 N | -136,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 307,50 N | 678,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -543,50 N | -10,02% |
Dòng tiền tự do | -564,88 N | -41,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
93