Trang chủHUM • STO
add
Humana AB
Giá đóng cửa hôm trước
45,05 kr
Mức chênh lệch một ngày
44,35 kr - 45,85 kr
Phạm vi một năm
32,70 kr - 52,40 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
2,36 T SEK
Số lượng trung bình
162,50 N
Tỷ số P/E
9,64
Tỷ lệ cổ tức
2,96%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,48 T | -7,59% |
Chi phí hoạt động | 428,00 Tr | 6,47% |
Thu nhập ròng | 26,00 Tr | -7,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,05 | 0,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 103,00 Tr | -36,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 366,00 Tr | -37,22% |
Tổng tài sản | 9,39 T | -11,59% |
Tổng nợ | 6,14 T | -16,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,00 Tr | -7,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 313,00 Tr | -5,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,00 Tr | 66,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -210,00 Tr | -66,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 68,00 Tr | -49,25% |
Dòng tiền tự do | 274,00 Tr | 296,38% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
11.284