Trang chủHUMBLE • STO
add
Humble Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
7,64 kr
Mức chênh lệch một ngày
7,40 kr - 7,67 kr
Phạm vi một năm
6,66 kr - 9,40 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
3,34 T SEK
Số lượng trung bình
208,44 N
Tỷ số P/E
209,52
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,00 T | 5,20% |
Chi phí hoạt động | 569,00 Tr | 3,64% |
Thu nhập ròng | 28,00 Tr | 154,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,40 | 141,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,08 | 63,93% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 158,00 Tr | 27,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 294,00 Tr | 15,75% |
Tổng tài sản | 8,88 T | 0,05% |
Tổng nợ | 3,89 T | 0,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 466,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,00 Tr | 154,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 114,00 Tr | 62,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -70,00 Tr | -288,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -87,00 Tr | 58,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -27,00 Tr | 84,92% |
Dòng tiền tự do | 51,75 Tr | -49,76% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
1.148