Trang chủHUMBLE • STO
add
Humble Group AB
Giá đóng cửa hôm trước
7,35 kr
Mức chênh lệch một ngày
7,21 kr - 7,37 kr
Phạm vi một năm
6,66 kr - 11,69 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
3,29 T SEK
Số lượng trung bình
702,30 N
Tỷ số P/E
206,16
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,14 T | 4,96% |
Chi phí hoạt động | 607,00 Tr | 3,76% |
Thu nhập ròng | 15,00 Tr | -64,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,70 | -66,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,07 | -30,69% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 135,00 Tr | 37,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 55,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 321,00 Tr | -25,69% |
Tổng tài sản | 8,78 T | -6,06% |
Tổng nợ | 3,89 T | -5,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 452,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,00 Tr | -64,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 206,00 Tr | 40,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -39,00 Tr | 31,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -62,00 Tr | -186,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 102,00 Tr | -39,64% |
Dòng tiền tự do | 224,50 Tr | 210,19% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
1.148