Trang chủHUMI • IDX
add
Humpuss Maritim Internasional Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
177,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
168,00 Rp - 183,00 Rp
Phạm vi một năm
50,00 Rp - 390,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
3,03 NT IDR
Số lượng trung bình
250,03 Tr
Tỷ số P/E
16,85
Tỷ lệ cổ tức
0,60%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,77 Tr | -6,43% |
Chi phí hoạt động | 4,92 Tr | 62,88% |
Thu nhập ròng | 2,30 Tr | -25,27% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,23 | -20,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,01 Tr | -0,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,65 Tr | -7,23% |
Tổng tài sản | 323,73 Tr | 6,90% |
Tổng nợ | 147,24 Tr | 12,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 176,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,05 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 17,70 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,30 Tr | -25,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | -451,86 N | -120,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 289,95 N | 116,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,96 Tr | -239,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,95 Tr | -210,99% |
Dòng tiền tự do | 4,63 Tr | 12,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
239