Trang chủHUNER • IST
add
Hun Yenilenebilir Enerji Uretim AS
Giá đóng cửa hôm trước
3,58 ₺
Mức chênh lệch một ngày
3,38 ₺ - 3,66 ₺
Phạm vi một năm
3,07 ₺ - 5,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
3,42 T TRY
Số lượng trung bình
18,77 Tr
Tỷ số P/E
9,70
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 286,48 Tr | 6,51% |
Chi phí hoạt động | 37,27 Tr | 2.691,06% |
Thu nhập ròng | -141,48 Tr | -219,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -49,38 | -212,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 114,22 Tr | -53,60% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,26 Tr | -78,63% |
Tổng tài sản | 9,00 T | 22,67% |
Tổng nợ | 3,96 T | 17,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -141,48 Tr | -219,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 71,34 Tr | -76,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -120,52 Tr | 58,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -37,72 Tr | -33,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,23 Tr | 34,75% |
Dòng tiền tự do | 55,34 Tr | 456,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
21