Trang chủHUPHY • OTCMKTS
add
Hutchison Port Holdings ADR
Giá đóng cửa hôm trước
4,65 $
Phạm vi một năm
2,97 $ - 5,05 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,79 T USD
Số lượng trung bình
108,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,10 T | -0,66% |
Chi phí hoạt động | 806,19 Tr | -5,29% |
Thu nhập ròng | 241,58 Tr | -1,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,78 | -1,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,35 T | 2,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,75 T | 7,16% |
Tổng tài sản | 80,40 T | -1,66% |
Tổng nợ | 39,03 T | -1,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,71 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 241,58 Tr | -1,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,15 T | -6,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 58,20 Tr | 239,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -720,19 Tr | -52,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 484,48 Tr | -31,48% |
Dòng tiền tự do | 1,28 T | 0,31% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
3.184