Trang chủHURGZ • IST
add
Hurriyet Gazetecilik ve Matbaacilik AS
Giá đóng cửa hôm trước
6,10 ₺
Mức chênh lệch một ngày
6,01 ₺ - 6,16 ₺
Phạm vi một năm
3,97 ₺ - 8,87 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
3,60 T TRY
Số lượng trung bình
9,32 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 327,98 Tr | -19,74% |
Chi phí hoạt động | -125,96 Tr | -210,32% |
Thu nhập ròng | 46,83 Tr | 113,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,28 | 116,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,00 Tr | 105,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 172,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,14 Tr | 17,36% |
Tổng tài sản | 5,35 T | -7,14% |
Tổng nợ | 2,82 T | 14,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 592,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 46,83 Tr | 113,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 55,69 Tr | 3,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,07 Tr | 81,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -39,54 Tr | -700,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,03 Tr | 87,34% |
Dòng tiền tự do | -947,28 Tr | -156,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1948
Trang web
Nhân viên
1.129