Trang chủHUT • NASDAQ
add
Hut 8 Corp
47,07 $
Sau giờ giao dịch:(0,81%)+0,38
47,45 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 19:45:37 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
trending_downNhững cổ phiếu giảm mạnh nhấtCổ phiếuCổ phiếu được niêm yết tại Hoa KỳTrụ sở chính ở Hoa Kỳ
Giá đóng cửa hôm trước
51,36 $
Mức chênh lệch một ngày
46,78 $ - 50,28 $
Phạm vi một năm
10,04 $ - 66,07 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,19 T USD
Số lượng trung bình
5,25 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 88,49 Tr | 179,21% |
Chi phí hoạt động | 493,96 Tr | 270,98% |
Thu nhập ròng | -279,68 Tr | -283,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -316,05 | -165,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -2,12 | -236,66% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -400,72 Tr | -227,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,91 Tr | -47,19% |
Tổng tài sản | 2,75 T | 81,30% |
Tổng nợ | 1,06 T | 97,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,69 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 110,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -40,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -52,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -279,68 Tr | -283,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -57,36 Tr | -165,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -302,37 Tr | -136,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 368,51 Tr | 127,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,98 Tr | -29,39% |
Dòng tiền tự do | -437,61 Tr | -694,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
248