Trang chủHVID • CPH
add
Hvidbjerg Bank A/S
Giá đóng cửa hôm trước
190,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
185,00 kr - 191,00 kr
Phạm vi một năm
117,00 kr - 238,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
319,23 Tr DKK
Số lượng trung bình
789,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CPH
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,00 Tr | -4,53% |
Chi phí hoạt động | 26,18 Tr | 10,81% |
Thu nhập ròng | 6,14 Tr | -25,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,60 | -22,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 9,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 512,17 Tr | -23,67% |
Tổng tài sản | 2,56 T | 11,33% |
Tổng nợ | 2,25 T | 11,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 311,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,14 Tr | -25,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 3, 1912
Trang web
Nhân viên
69