Trang chủHWATAI • KLSE
add
Hwa Tai Industries
Giá đóng cửa hôm trước
0,41 RM
Phạm vi một năm
0,38 RM - 0,53 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
30,31 Tr MYR
Số lượng trung bình
4,08 N
Tỷ số P/E
19,26
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,47 Tr | 9,33% |
Chi phí hoạt động | -520,00 N | -101,92% |
Thu nhập ròng | 1,29 Tr | 209,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,85 | 183,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,42 Tr | 139,80% |
Thuế suất hiệu dụng | -20,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,12 Tr | -9,19% |
Tổng tài sản | 104,10 Tr | -0,76% |
Tổng nợ | 74,53 Tr | -3,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,29 Tr | 209,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,60 Tr | 85,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -308,00 N | -148,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -349,00 N | 69,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,94 Tr | 100,42% |
Dòng tiền tự do | 3,87 Tr | 6,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
765