Trang chủHWDN • LON
add
Howden Joinery Group Plc
Giá đóng cửa hôm trước
857,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
847,50 GBX - 861,50 GBX
Phạm vi một năm
647,10 GBX - 981,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
4,59 T GBP
Số lượng trung bình
2,00 Tr
Tỷ số P/E
17,39
Tỷ lệ cổ tức
2,57%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 710,20 Tr | 4,76% |
Chi phí hoạt động | 330,95 Tr | 6,41% |
Thu nhập ròng | 89,05 Tr | 8,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,54 | 3,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 133,55 Tr | 7,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 344,50 Tr | 0,26% |
Tổng tài sản | 2,35 T | 5,21% |
Tổng nợ | 1,16 T | 4,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 541,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 89,05 Tr | 8,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 155,45 Tr | -12,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -53,65 Tr | -39,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -90,00 Tr | -76,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,55 Tr | -87,03% |
Dòng tiền tự do | 60,06 Tr | -15,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
12.000