Trang chủHWK • AMS
add
Hawick Data NV
Giá đóng cửa hôm trước
2,30 €
Phạm vi một năm
1,87 € - 2,68 €
Giá trị vốn hóa thị trường
9,04 Tr EUR
Số lượng trung bình
377,00
Tỷ số P/E
1,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
AMS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 49,50 N | -93,38% |
Thu nhập ròng | 20,00 N | -88,64% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -46,50 N | -119,06% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,63 Tr | 402,91% |
Tổng tài sản | 11,02 Tr | 158,26% |
Tổng nợ | 78,00 N | -96,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,00 N | -88,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,00 N | -106,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,12 Tr | -4.400,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,14 Tr | -750,29% |
Dòng tiền tự do | -30,94 N | -115,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
24