Trang chủHWY • CVE
add
Highway 50 Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,50 $
Phạm vi một năm
0,30 $ - 0,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
19,22 Tr CAD
Số lượng trung bình
43,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 360,66 N | -47,30% |
Thu nhập ròng | -432,03 N | 37,78% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -342,90 N | 49,39% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,66 Tr | 8.811,86% |
Tổng tài sản | 5,37 Tr | 276,00% |
Tổng nợ | 664,74 N | -7,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -17,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -432,03 N | 37,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -163,54 N | -250,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -320,08 N | -48,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 637,61 N | 163,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 154,00 N | 875,36% |
Dòng tiền tự do | -277,83 N | -5.850,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web