Trang chủHXHX • NASDAQ
add
Haoxin Holdings Ltd
0,46 $
Sau giờ giao dịch:(0,33%)-0,0015
0,46 $
Đóng cửa: 6 thg 3, 18:00:11 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,49 $
Mức chênh lệch một ngày
0,44 $ - 0,48 $
Phạm vi một năm
0,33 $ - 6,29 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,09 Tr USD
Số lượng trung bình
2,80 Tr
Tỷ số P/E
1,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,92 Tr | 91,32% |
Chi phí hoạt động | 232,37 N | 26,15% |
Thu nhập ròng | 886,18 N | 45,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,93 | -23,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,18 Tr | 87,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,56 Tr | 1.711,70% |
Tổng tài sản | 39,75 Tr | 32,43% |
Tổng nợ | 14,78 Tr | 9,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 886,18 N | 45,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,97 Tr | -1.164,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,72 Tr | -1.238,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,38 Tr | 1.404,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 695,26 N | 662.251,43% |
Dòng tiền tự do | 348,45 N | -52,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
85