Trang chủHXL • ASX
add
Hexima Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,013 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,010 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,82 Tr AUD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 78,29 N | -18,78% |
Thu nhập ròng | -64,28 N | 68,37% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,40 Tr | -14,50% |
Tổng tài sản | 1,44 Tr | -14,34% |
Tổng nợ | 47,52 N | -23,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 160,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -64,28 N | 68,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -83,84 N | 67,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 17,57 N | 22,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -66,27 N | 77,34% |
Dòng tiền tự do | -49,01 N | 18,73% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1997
Trang web