Trang chủHYD • ASX
add
Hydrix Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,012 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,032 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,27 Tr AUD
Số lượng trung bình
184,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,25 Tr | -4,44% |
Chi phí hoạt động | 3,04 Tr | -10,59% |
Thu nhập ròng | -1,51 Tr | 47,62% |
Biên lợi nhuận ròng | -67,15 | 45,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -827,12 N | 25,45% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 297,88 N | -67,42% |
Tổng tài sản | 7,62 Tr | -11,67% |
Tổng nợ | 14,39 Tr | 20,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -6,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 272,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -30,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -124,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,51 Tr | 47,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -542,76 N | -18,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,23 N | -109,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 141,96 N | -64,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -410,02 N | -1.323,99% |
Dòng tiền tự do | -508,99 N | 39,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
55