Trang chủHYEX • OTCMKTS
add
Healthy Extracts Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,00 $
Mức chênh lệch một ngày
2,25 $ - 2,34 $
Phạm vi một năm
0,81 $ - 4,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
37,96 Tr USD
Số lượng trung bình
316,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 917,98 N | 23,23% |
Chi phí hoạt động | 907,36 N | 75,48% |
Thu nhập ròng | -395,39 N | -211,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -43,07 | -190,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,06 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -459,48 N | -636,80% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 189,45 N | 88,69% |
Tổng tài sản | 26,19 Tr | 961,30% |
Tổng nợ | 2,13 Tr | 27,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -395,39 N | -211,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -279,87 N | -635,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 268,83 N | 368,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,04 N | 76,91% |
Dòng tiền tự do | -250,20 N | 2,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2