Trang chủHYFM • NASDAQ
add
Hydrofarm Holdings Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,99 $
Mức chênh lệch một ngày
0,98 $ - 1,06 $
Phạm vi một năm
0,79 $ - 4,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,96 Tr USD
Số lượng trung bình
50,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,12 Tr | -32,67% |
Chi phí hoạt động | 9,72 Tr | -42,28% |
Thu nhập ròng | -242,15 Tr | -1.282,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -963,87 | -1.953,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -10,58 Tr | -45,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,31 Tr | -75,84% |
Tổng tài sản | 123,80 Tr | -70,95% |
Tổng nợ | 187,10 Tr | -7,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -63,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -242,15 Tr | -1.282,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,98 Tr | -249,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -233,00 N | -212,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -196,00 N | 59,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,34 Tr | -354,42% |
Dòng tiền tự do | -3,35 Tr | -138,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
250