Trang chủHYFT • NASDAQ
add
MindWalk Holdings Corp
1,20 $
Sau giờ giao dịch:(1,32%)+0,016
1,22 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 19:26:20 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,24 $
Mức chênh lệch một ngày
1,19 $ - 1,24 $
Phạm vi một năm
0,32 $ - 3,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
56,03 Tr USD
Số lượng trung bình
522,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,16 Tr | 52,42% |
Chi phí hoạt động | 6,14 Tr | 12,91% |
Thu nhập ròng | -3,93 Tr | 81,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -94,52 | 88,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,59 Tr | -57,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,07 Tr | 8,96% |
Tổng tài sản | 22,99 Tr | -49,52% |
Tổng nợ | 8,13 Tr | -60,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -37,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -46,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,93 Tr | 81,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,97 Tr | -147,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 14,22 Tr | 12.800,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,31 Tr | -226,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,44 Tr | -125,98% |
Dòng tiền tự do | -1,53 Tr | -365,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
92