Trang chủHYFT • NASDAQ
add
MindWalk Holdings Corp
1,80 $
Trước giờ mở cửa:(2,78%)+0,050
1,85 $
Đóng cửa: 30 thg 1, 05:02:19 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,01 $
Mức chênh lệch một ngày
1,75 $ - 2,05 $
Phạm vi một năm
0,27 $ - 3,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
84,04 Tr USD
Số lượng trung bình
588,58 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,12 Tr | 53,94% |
Chi phí hoạt động | 5,44 Tr | 0,26% |
Thu nhập ròng | -3,20 Tr | -25,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -77,47 | 18,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,25 Tr | 14,92% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,51 Tr | 367,12% |
Tổng tài sản | 26,10 Tr | -56,47% |
Tổng nợ | 8,40 Tr | -69,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,20 Tr | -25,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,87 Tr | -27,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -74,00 N | -13,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,08 Tr | 580,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,61 Tr | 3.163,85% |
Dòng tiền tự do | 13,17 Tr | 682,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
92