Trang chủHYGN • IDX
add
Ecocare Indo Pasifik PT Tbk
Giá đóng cửa hôm trước
147,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
143,00 Rp - 147,00 Rp
Phạm vi một năm
108,00 Rp - 194,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
371,18 T IDR
Số lượng trung bình
3,07 Tr
Tỷ số P/E
19,63
Tỷ lệ cổ tức
1,63%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 91,57 T | 18,54% |
Chi phí hoạt động | 27,65 T | 21,21% |
Thu nhập ròng | 4,59 T | -8,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,01 | -22,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,55 T | 8,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,84 T | -29,53% |
Tổng tài sản | 219,07 T | 5,45% |
Tổng nợ | 58,00 T | 0,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 161,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,51 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,59 T | -8,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,37 T | 502,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,67 T | 10,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,85 T | 29,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,14 T | 94,05% |
Dòng tiền tự do | 3,91 T | -11,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
416