Trang chủHYL • EBR
add
Hyloris Pharmaceuticals SA
Giá đóng cửa hôm trước
4,64 €
Mức chênh lệch một ngày
4,58 € - 4,86 €
Phạm vi một năm
4,42 € - 8,40 €
Giá trị vốn hóa thị trường
128,80 Tr EUR
Số lượng trung bình
6,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EBR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,75 Tr | 7,30% |
Chi phí hoạt động | 4,71 Tr | 26,75% |
Thu nhập ròng | -1,39 Tr | 2,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -50,58 | 9,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,78 Tr | -70,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,27 Tr | -40,92% |
Tổng tài sản | 33,36 Tr | -19,30% |
Tổng nợ | 6,88 Tr | -25,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,39 Tr | 2,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,83 Tr | -2,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -406,00 N | -539,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -133,00 N | -67,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,42 Tr | -26,17% |
Dòng tiền tự do | -1,52 Tr | -183,52% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
50