Trang chủHYLQ • CNSX
add
HYLQ Strategy Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,67 $
Phạm vi một năm
0,50 $ - 4,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,41 Tr CAD
Số lượng trung bình
4,76 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,48 N | — |
Chi phí hoạt động | 414,23 N | -19,35% |
Thu nhập ròng | -13,73 N | 96,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -306,34 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,33 Tr | 518,02% |
Tổng tài sản | 7,18 Tr | 151,48% |
Tổng nợ | 812,26 N | 35,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,73 N | 96,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -431,49 N | -440,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,20 Tr | -148,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,96 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,32 Tr | 269,78% |
Dòng tiền tự do | -651,40 N | -208,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trụ sở chính
Trang web