Trang chủHYMCL • NASDAQ
add
Hycroft Mining Holding Corporation
0,0020 $
Trước giờ mở cửa:(75,00%)-0,0015
0,00050 $
Đóng cửa: 5 thg 10, 23:17:33 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,0030 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0020 $ - 0,0031 $
Phạm vi một năm
0,0012 $ - 0,042 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,98 T USD
Số lượng trung bình
136,36 N
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 724,00 N | -90,47% |
Thu nhập ròng | -9,38 Tr | 34,10% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,28 | 44,34% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,75 Tr | 52,94% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 140,10 Tr | 146,93% |
Tổng tài sản | 230,59 Tr | 54,74% |
Tổng nợ | 183,11 Tr | 6,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 80,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,38 Tr | 34,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,44 Tr | 53,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 579,00 N | -88,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 71,46 Tr | 37.312,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 68,60 Tr | 2.947,57% |
Dòng tiền tự do | -2,84 Tr | 72,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
56