Trang chủHYP • JSE
add
Hyprop Investments Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.620,00 ZAC
Mức chênh lệch một ngày
5.492,00 ZAC - 5.620,00 ZAC
Phạm vi một năm
3.576,00 ZAC - 6.440,00 ZAC
Giá trị vốn hóa thị trường
22,37 T ZAR
Số lượng trung bình
813,29 N
Tỷ số P/E
9,73
Tỷ lệ cổ tức
5,59%
Sàn giao dịch chính
JSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,30 T | 4,41% |
Chi phí hoạt động | 44,21 Tr | -13,90% |
Thu nhập ròng | 1,22 T | 134,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 94,28 | 124,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 743,79 Tr | 3,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 944,04 Tr | 16,99% |
Tổng tài sản | 42,45 T | 6,54% |
Tổng nợ | 16,26 T | -5,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ZAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,22 T | 134,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 451,38 Tr | 23,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -95,71 Tr | 40,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -441,12 Tr | -116,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -103,49 Tr | -940,25% |
Dòng tiền tự do | 224,28 Tr | -21,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
242