Trang chủHYPD • NASDAQ
add
Hyperion DeFi Inc
3,00 $
Sau giờ giao dịch:(2,21%)+0,066
3,07 $
Đóng cửa: 26 thg 1, 17:03:48 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,04 $
Mức chênh lệch một ngày
2,80 $ - 3,07 $
Phạm vi một năm
0,85 $ - 17,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
25,42 Tr USD
Số lượng trung bình
261,58 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 302,51 N | 18.515,75% |
Chi phí hoạt động | 2,97 Tr | -58,78% |
Thu nhập ròng | 6,63 Tr | 184,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,19 N | 100,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,00 Tr | 256,15% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,22 Tr | 14,40% |
Tổng tài sản | 82,79 Tr | 263,18% |
Tổng nợ | 12,03 Tr | -36,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 70,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 38,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 42,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,63 Tr | 184,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,82 Tr | 52,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,11 Tr | -1.239.089,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 23,63 Tr | 118,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 690,89 N | -85,86% |
Dòng tiền tự do | -20,29 Tr | -438,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
13