Trang chủHYQ • ETR
add
Hypoport SE
Giá đóng cửa hôm trước
83,90 €
Mức chênh lệch một ngày
83,40 € - 85,90 €
Phạm vi một năm
82,60 € - 228,20 €
Giá trị vốn hóa thị trường
578,64 Tr EUR
Số lượng trung bình
27,74 N
Tỷ số P/E
27,07
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 458,73 Tr | 12,00% |
Chi phí hoạt động | 189,63 Tr | 7,27% |
Thu nhập ròng | 15,42 Tr | 110,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,36 | 87,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 37,39 Tr | 54,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 77,19 Tr | 31,00% |
Tổng tài sản | 683,41 Tr | 12,93% |
Tổng nợ | 308,32 Tr | 19,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 375,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,42 Tr | 110,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,57 Tr | -5,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,62 Tr | 4,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,68 Tr | 12,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,72 Tr | 10,86% |
Dòng tiền tự do | 5,95 Tr | 532,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
2.215