Trang chủHZO • NYSE
add
MarineMax Inc
30,54 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
30,54 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 16:02:28 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
28,83 $
Mức chênh lệch một ngày
29,33 $ - 31,71 $
Phạm vi một năm
17,74 $ - 32,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
672,72 Tr USD
Số lượng trung bình
345,21 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 505,18 Tr | 7,84% |
Chi phí hoạt động | 155,14 Tr | -0,87% |
Thu nhập ròng | -7,93 Tr | -143,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,57 | -140,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,21 | -223,53% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,92 Tr | -27,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 164,60 Tr | 13,51% |
Tổng tài sản | 2,43 T | -7,82% |
Tổng nợ | 1,48 T | -9,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 944,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,93 Tr | -143,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,88 Tr | 111,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,56 Tr | 139,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,17 Tr | -133,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,75 Tr | 92,75% |
Dòng tiền tự do | 19,89 Tr | 111,87% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.385