Trang chủHZR • ASX
add
Hazer Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,38 $
Mức chênh lệch một ngày
0,38 $ - 0,39 $
Phạm vi một năm
0,27 $ - 0,64 $
Giá trị vốn hóa thị trường
102,29 Tr AUD
Số lượng trung bình
205,89 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 629,21 N | -40,32% |
Chi phí hoạt động | 3,24 Tr | -22,25% |
Thu nhập ròng | -2,52 Tr | 18,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -400,91 | -36,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,59 Tr | 16,37% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,85 Tr | 59,15% |
Tổng tài sản | 16,81 Tr | 32,40% |
Tổng nợ | 3,40 Tr | -25,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 265,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -38,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -48,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,52 Tr | 18,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -485,74 N | 53,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -78,33 N | 88,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,72 Tr | 5.050,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,15 Tr | 165,76% |
Dòng tiền tự do | -1,21 Tr | 45,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web