Trang chủHZY • BIT
add
Homizy Siiq SpA
Giá đóng cửa hôm trước
3,88 €
Phạm vi một năm
3,88 € - 3,88 €
Giá trị vốn hóa thị trường
39,75 Tr EUR
Tỷ số P/E
74,54
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,83 Tr | 158,61% |
Chi phí hoạt động | 172,45 N | -5,50% |
Thu nhập ròng | -207,21 N | -207,06% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,65 | -18,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 448,19 N | 10,88% |
Thuế suất hiệu dụng | -812,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,34 Tr | -57,14% |
Tổng tài sản | 62,82 Tr | 86,41% |
Tổng nợ | 51,04 Tr | 137,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -207,21 N | -207,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,82 Tr | 360,93% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,87 Tr | -157,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,77 Tr | 33,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,29 Tr | -438,32% |
Dòng tiền tự do | -14,03 Tr | -298,01% |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
2