Trang chủI49 • SGX
add
IFS Capital Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,22 $
Mức chênh lệch một ngày
0,23 $ - 0,23 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
84,59 Tr SGD
Số lượng trung bình
173,91 N
Tỷ số P/E
17,06
Tỷ lệ cổ tức
3,72%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,43 Tr | 22,83% |
Chi phí hoạt động | 6,80 Tr | 11,86% |
Thu nhập ròng | 1,50 Tr | 204,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,11 | 148,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 26,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 50,86 Tr | -0,95% |
Tổng tài sản | 556,70 Tr | 5,87% |
Tổng nợ | 340,55 Tr | 6,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 216,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 375,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,50 Tr | 204,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 727,00 N | 102,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -632,00 N | -425,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,99 Tr | -90,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,09 Tr | 250,31% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
267