Trang chủIAM • ASX
add
Income Asset Management Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,025 $
Phạm vi một năm
0,018 $ - 0,047 $
Giá trị vốn hóa thị trường
20,94 Tr AUD
Số lượng trung bình
203,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,55 Tr | 13,25% |
Chi phí hoạt động | 1,24 Tr | 88,33% |
Thu nhập ròng | -1,51 Tr | 35,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -33,25 | 42,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,12 Tr | -70,81% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,09 Tr | -47,41% |
Tổng tài sản | 8,83 Tr | -27,30% |
Tổng nợ | 7,68 Tr | 82,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 930,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -32,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -45,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,51 Tr | 35,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,36 Tr | 54,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 161,53 N | 690,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 928,96 N | -72,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -254,50 N | -150,51% |
Dòng tiền tự do | -628,75 N | 39,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
30