Trang chủIAUX • NYSEAMERICAN
add
I-80 Gold Corp
1,75 $
Trước giờ mở cửa:(2,29%)-0,040
1,71 $
Đóng cửa: 9 thg 3, 08:46:24 GMT-4 · USD · NYSEAMERICAN · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,75 $
Phạm vi một năm
0,48 $ - 2,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,02 T CAD
Số lượng trung bình
9,84 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,29 Tr | -8,34% |
Chi phí hoạt động | 37,19 Tr | 129,04% |
Thu nhập ròng | -85,56 Tr | -382,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -401,88 | -426,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,05 | 16,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -31,19 Tr | -130,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 63,24 Tr | 232,82% |
Tổng tài sản | 703,42 Tr | 7,29% |
Tổng nợ | 356,65 Tr | 13,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 346,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 840,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -85,56 Tr | -382,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -34,31 Tr | -271,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,92 Tr | -874,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -95,00 N | -101,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -39,29 Tr | -1.547,46% |
Dòng tiền tự do | -18,41 Tr | -254,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
133