Trang chủIBEX • NASDAQ
add
Ibex Ltd
34,98 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
34,98 $
Đóng cửa: 6 thg 2, 16:02:05 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
34,21 $
Mức chênh lệch một ngày
33,74 $ - 39,98 $
Phạm vi một năm
21,64 $ - 42,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
471,08 Tr USD
Số lượng trung bình
115,46 N
Tỷ số P/E
12,60
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 164,22 Tr | 16,73% |
Chi phí hoạt động | 32,30 Tr | 7,71% |
Thu nhập ròng | 12,22 Tr | 31,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,44 | 12,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,87 | 47,46% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,04 Tr | 23,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,46 Tr | -23,49% |
Tổng tài sản | 295,80 Tr | 8,55% |
Tổng nợ | 141,28 Tr | -13,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 154,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,22 Tr | 31,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,64 Tr | 482,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,73 Tr | -171,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,15 Tr | 94,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,23 Tr | 82,82% |
Dòng tiền tự do | -8,22 Tr | -117,65% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
36.000