Trang chủIBKR • NASDAQ
add
Tập đoàn Interactive Brokers
68,05 $
Sau giờ giao dịch:(0,029%)+0,020
68,07 $
Đóng cửa: 5 thg 3, 18:54:16 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
69,15 $
Mức chênh lệch một ngày
66,68 $ - 69,39 $
Phạm vi một năm
32,82 $ - 79,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
115,42 T USD
Số lượng trung bình
5,29 Tr
Tỷ số P/E
30,70
Tỷ lệ cổ tức
0,47%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,62 T | 15,16% |
Chi phí hoạt động | 241,00 Tr | -25,16% |
Thu nhập ròng | 284,00 Tr | 30,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,55 | 13,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,65 | 28,08% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 7,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 105,50 T | 28,75% |
Tổng tài sản | 203,24 T | 35,37% |
Tổng nợ | 182,77 T | 36,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 445,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 284,00 Tr | 30,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,61 T | -12,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -59,00 Tr | -427,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -183,00 Tr | 1,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,38 T | -2,74% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1982
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.182