Trang chủIBRX • NASDAQ
add
Immunitybio Inc
8,39 $
Sau giờ giao dịch:(0,24%)+0,020
8,41 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 19:59:31 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
trending_upNhững cổ phiếu tăng mạnh nhấtequalizerNhững cổ phiếu hoạt động mạnh nhấtCổ phiếuCổ phiếu được niêm yết tại Hoa Kỳ
Giá đóng cửa hôm trước
7,82 $
Mức chênh lệch một ngày
8,20 $ - 8,91 $
Phạm vi một năm
1,83 $ - 12,43 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,63 T USD
Số lượng trung bình
33,87 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 38,28 Tr | 406,95% |
Chi phí hoạt động | 102,59 Tr | 33,31% |
Thu nhập ròng | -61,94 Tr | -4,70% |
Biên lợi nhuận ròng | -161,80 | 79,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,06 | 25,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -60,92 Tr | 6,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 242,82 Tr | 62,09% |
Tổng tài sản | 501,90 Tr | 31,07% |
Tổng nợ | 1,00 T | 14,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -499,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,03 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -15,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -47,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -61,94 Tr | -4,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -70,38 Tr | 17,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 43,57 Tr | 343,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 54,89 Tr | -48,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 28,09 Tr | -11,13% |
Dòng tiền tự do | -41,21 Tr | 29,34% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
688